Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộ quốc phòng" (2)

bộ quốc phòng
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
bộ Quốc phòng
Tiếng Anh Danh từMinistry of Defense
Từ vựng của tôi
Bộ Quốc phòng ra tuyên bố ngày 4/3.
The Ministry of Defense issued a statement on March 4.

swap_horiz Từ liên quan "bộ quốc phòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bộ quốc phòng" (4)

Bộ Quốc phòng ra tuyên bố ngày 4/3.
The Ministry of Defense issued a statement on March 4.
Bộ Quốc phòng đã xác nhận trao đổi tù nhân.
The Ministry of Defense confirmed the prisoner exchange.
Bộ Quốc phòng Mỹ đệ trình lên quốc hội bản đề xuất.
The US Department of Defense submitted a proposal to Congress.
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
Congress needs to legislate the renaming of the Department of Defense.